okinawa campaign

Định nghĩa

Danh từ riêng: Chiến dịch Okinawa (chiến dịch quân sự diễn ra vào những ngày cuối của Thế chiến thứ hai tại mặt trận Thái Bình Dương, từ tháng 4 đến tháng 6 năm 1945). Trong chiến dịch này, lính thủy đánh bộ quân đội chính quy Hoa Kỳ đã chiến đấu ác liệtcự ly gần để chiếm đảo Okinawa từ tay quân Nhật; đây được coi chiến thắng lớn nhất của chiến dịch Thái Bình Dương đối với người Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chiến dịch Okinawa một trong những trận đánh đẫm máu nhất tại mặt trận Thái Bình Dương trong Thế chiến thứ hai.)
  • (Các nhà sử học thường nghiên cứu Chiến dịch Okinawa để hiểu về cường độ chiến đấucự ly gần vào năm 1945.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the Okinawa campaign": thuộc về Chiến dịch Okinawa.

    • Many soldiers who were part of the Okinawa campaign received medals for bravery. (Nhiều binh sĩ thuộc Chiến dịch Okinawa đã nhận được huy chương lòng dũng cảm.)
  • "the aftermath of the Okinawa campaign": hậu quả của Chiến dịch Okinawa.

    • The aftermath of the Okinawa campaign included massive destruction and loss of civilian lives. (Hậu quả của Chiến dịch Okinawa bao gồm sự tàn phá nặng nề tổn thất lớn về dân thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Okinawa (Danh từ riêng): tên hòn đảo nơi chiến dịch diễn ra.

    • Okinawa is now a popular tourist destination in Japan. (Okinawa hiện điểm du lịch nổi tiếng ở Nhật Bản.)
  • Chiến dịch (Danh từ): từ chung để chỉ một loạt các hoạt động quân sự mục tiêu cụ thể.

    • Chiến dịch Okinawa một phần của các chiến dịch lớn hơnThái Bình Dương.
Từ đồng nghĩa
  • Trận Okinawa: (cách gọi khác, nhấn mạnh vào tính chất trận đánh).
    • Trận Okinawa kéo dài gần ba tháng. (The Battle of Okinawa lasted nearly three months.)
Các cụm từ liên quan
  • Chiến dịch Thái Bình Dương: chiến dịch tổng thể Chiến dịch Okinawa một phần.
    • Chiến dịch Okinawa một bước ngoặt quan trọng trong Chiến dịch Thái Bình Dương. (The Okinawa campaign was a key turning point in the Pacific campaign.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Okinawa campaign". Tuy nhiên, trong bối cảnh lịch sử, cụm từ "like the Okinawa campaign" có thể được dùng để so sánh với một trận chiến khốc liệt, ác liệt.